nhị thức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Biểu thức đại số gồm hai đơn thức: Một "nhị thức" là một biểu thức trong đại số được tạo thành từ hai đơn thức. Hai đơn thức này được liên kết với nhau bởi một phép toán cộng (+) hoặc trừ (-).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Biểu thức
a + blà một nhị thức đơn giản. 3x - 5yvàm^2 + 2nđều là các ví dụ về nhị thức.- Trong khai triển nhị thức Newton, chúng ta nghiên cứu lũy thừa của một nhị thức.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhị thức Newton": Công thức để khai triển lũy thừa của một tổng hai số hạng (một nhị thức).
- Nhị thức Newton cho phép chúng ta khai triển biểu thức
(a+b)^nthành một tổng.
"Hệ số nhị thức": Các hệ số xuất hiện trong khai triển nhị thức Newton, thường được ký hiệu là C(n,k) hoặc nCk.
- Hệ số nhị thức C(5,2) có giá trị là 10.
Biến thể và từ liên quan
- Đơn thức (danh từ): Biểu thức đại số chỉ gồm một số, một biến, hoặc tích của số và các biến (ví dụ: , ).
- Tam thức (danh từ): Biểu thức đại số gồm ba đơn thức (ví dụ: ).
- Đa thức (danh từ): Biểu thức đại số là tổng của nhiều đơn thức.
Từ đồng nghĩa/Giải thích
- Biểu thức hai hạng tử: Cách gọi khác mô tả cấu trúc gồm hai thành phần của nhị thức.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhị thức" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, đặc biệt là đại số và tổ hợp.
- Cần phân biệt "nhị thức" (hai đơn thức) với "phương trình" (có dấu bằng ) và "bất đẳng thức" (có dấu so sánh như , ).
- (toán) Biểu thức đại số gồm hai đơn thức liên kết với nhau bởi dấu cộng hay dấu trừ.